お茶漬け [Trà Tí]

お茶漬 [Trà Tí]

おちゃづけ

Danh từ chung

⚠️Lịch sự (teineigo)

cơm chan trà

🔗 茶漬け

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

普段ふだんあまりべないのに、おちゃづけをさらさらとべているコマーシャルをると、無性むしょうべたくなってしまう。
Dù bình thường tôi không ăn nhiều, nhưng cứ thấy quảng cáo ăn chazuke là thèm ăn không chịu được.