お色直し [Sắc Trực]

おいろなおし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Lịch sự (teineigo)

thay đổi trang phục (của cô dâu hoặc chú rể trong tiệc cưới)