お眼鏡 [Nhãn Kính]

おめがね

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

sự phán đoán

JP: あなたは充分じゅうぶん可愛かわいおんな範疇はんちゅうはいるとおもいます。部長ぶちょうのおめがねには余裕よゆうでかなってしまうでしょう。

VI: Tôi nghĩ bạn hoàn toàn xứng đáng với danh hiệu cô gái xinh đẹp và chắc chắn sẽ dễ dàng chiếm được cảm tình của giám đốc.

🔗 眼鏡にかなう