Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
お目付け役
[Mục Phó Dịch]
お目付役
[Mục Phó Dịch]
おめつけやく
🔊
Danh từ chung
người giám sát
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò