お疲れ [Bì]

おつかれ

Thán từ

cảm ơn (vì đã đến, giúp đỡ, v.v.); vui vì bạn có thể đến

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

mệt mỏi; kiệt sức

🔗 疲れ・つかれ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つかれでしょうね。
Bạn mệt phải không?
つかれでしょう。
Bạn mệt phải không?
先生せんせいはおつかれなのよ。
Giáo viên đang mệt lắm.
さぞおつかれでしょう。
Chắc hẳn bạn mệt mỏi lắm.
つかれのようですね。
Bạn trông mệt mỏi nhỉ.
そちらこそおつかれ。
Bạn mới là người vất vả đấy.
みんな、おつかれ!
Mọi người, xin cố gắng!
長旅ながたびでさぞおつかれでしょう。
Hành trình dài hẳn là đã khiến bạn mệt mỏi.
大変たいへんつかれのこととおもいます。
Tôi nghĩ bạn phải rất mệt mỏi.
つかれのようですね。きっとはたらぎですよ。
Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.