お玉じゃくし [Ngọc]
お玉杓子 [Ngọc Thược Tử]
蝌蚪 [Khoa Đẩu]
おたまじゃくし
オタマジャクシ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
muôi
JP: 鯉がおたまじゃくしを食べるって知ってた?
VI: Bạn có biết cá chép ăn nòng nọc không?
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
nòng nọc
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
nốt nhạc