Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
お気を確かに
[Khí Xác]
おきをたしかに
🔊
Cụm từ, thành ngữ
đừng làm gì dại dột!
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng