お歌 [Ca]

御歌 [Ngự Ca]

おうた
みうた – 御歌
おんうた

Danh từ chung

⚠️Từ trang trọng / văn học

bài thơ của hoàng đế hoặc thành viên hoàng gia

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

bài thơ; bài hát