お時間 [Thời Gian]
おじかん
Danh từ chung
⚠️Lịch sự (teineigo)
📝 thường trong yêu cầu
(thời gian của bạn)
🔗 時間
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
おねんねの時間よ。
Đã đến giờ đi ngủ rồi nhé.
おやつの時間よ。
Đã đến giờ ăn vặt.
お薬の時間ですよ。
Đã đến giờ uống thuốc rồi đấy.
おやつの時間です。
Đã đến giờ ăn vặt.
お昼寝の時間よ。
Đã đến giờ ngủ trưa rồi.
お昼寝の時間です。
Đã đến giờ ngủ trưa.
お風呂の時間です。
Đã đến giờ tắm rồi.
お時間をいただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã dành thời gian.
お時間はありますか。
Bạn có thời gian không?
お昼休みは、1時間です。
Giờ nghỉ trưa là một tiếng.