お抱え [Bão]
おかかえ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
nhân viên riêng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはメアリーのお抱え運転手として何年もずっと働いている。
Tom đã làm tài xế riêng cho Mary trong nhiều năm.