お成り [Thành]

御成り [Ngự Thành]

御成 [Ngự Thành]

おなり

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

ra ngoài

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたが今日きょうかれにおいにるのはむずかしそうです。
Có vẻ khó để bạn gặp anh ấy hôm nay.