お弾き [Đạn]

おはじき
おハジキ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

ohajiki

trò chơi truyền thống của trẻ em giống như bắn bi, chơi với các mảnh thủy tinh hoặc nhựa hình đồng xu

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Khẩu ngữ

súng; súng lục

🔗 はじき