お弁当つけて [Biện Đương]

お弁当付けて [Biện Đương Phó]

おべんとうつけて

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thành ngữ  ⚠️Từ hài hước, đùa cợt

📝 thường như một trò trêu: お弁当つけてどこ行くの?

có cơm dính trên mặt