お座り [Tọa]

お坐り [Tọa]

おすわり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Ngôn ngữ trẻ em

ngồi xuống; ngồi dậy

Thán từ

📝 lệnh cho chó

ngồi!

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そこにおすわり。
Xin mời ngồi chỗ kia.
すわりになりませんか。
Bạn có muốn ngồi không?
すわりにならないのですか?
Tại sao bạn không ngồi xuống?
どうぞ、そのままおすわりになっていてください。
Xin cứ ngồi như vậy.