お届け済み [Giới Tế]

おとどけずみ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

đã giao (của gói hàng, v.v.); giao hàng hoàn tất

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

đã báo cáo; đã thông báo; đã đăng ký

🔗 届け済み