お届け先 [Giới Tiên]
おとどけさき
Danh từ chung
⚠️Lịch sự (teineigo)
địa chỉ nhận
🔗 届け先
Danh từ chung
⚠️Lịch sự (teineigo)
địa chỉ nhận
🔗 届け先