お届け予定日 [Giới Dữ Định Nhật]
おとどけよていび
Danh từ chung
⚠️Lịch sự (teineigo)
ngày giao hàng dự kiến
Danh từ chung
⚠️Lịch sự (teineigo)
ngày giao hàng dự kiến