お尻拭き [Khào Thức]
おしりふき
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
khăn ướt cho bé; khăn ướt
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
khăn ướt cho bé; khăn ướt