お家騒動 [Gia Tao Động]
おいえそうどう
Danh từ chung
rắc rối gia đình; cãi vã trong nhà
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
📝 nghĩa gốc
tranh chấp nội bộ (về quyền thừa kế) trong gia đình daimyo thời Edo