お姫様抱っこ [Chẩn Dạng Bão]

お姫様だっこ [Chẩn Dạng]

おひめさまだっこ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bế bồng (ai đó) trong tay; bế kiểu công chúa; bế kiểu cô dâu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはメアリーをおひめさまっこしてほっぺにキスをした。
Tom đã bế Mary kiểu công chúa và hôn lên má cô ấy.