お問い合わせ [Vấn Hợp]

お問合せ [Vấn Hợp]

お問い合せ [Vấn Hợp]

おといあわせ

Danh từ chung

⚠️Lịch sự (teineigo)

yêu cầu thông tin

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わせいただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi.
観光かんこう案内あんないしょにおわせください。
Vui lòng liên hệ với trung tâm thông tin du lịch.
質問しつもんとうございましたら、メールでおわせください。
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng liên hệ qua email.
商品しょうひんかんするおわせは、フリーダイヤルをご利用りようください。
Mọi thắc mắc về sản phẩm, xin vui lòng gọi đến số điện thoại miễn phí.
不明ふめいてんがございましたら、いつでもお気軽きがるにおわせください。
Nếu bạn có thắc mắc gì, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.
不明ふめいてんがございましたら、ご遠慮えんりょなくおわせください。
Nếu bạn có thắc mắc gì, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
ミーティングやスケジュールなどの詳細しょうさいについては、直接ちょくせつわたしにおわせください。
Vui lòng liên hệ trực tiếp với tôi để biết chi tiết về cuộc họp và lịch trình.