お名前 [Danh Tiền]

おなまえ

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

tên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

名前なまえは?
Tên của bạn là gì?
あなたのお名前なまえは?
Tên của bạn là gì?
さんのお名前なまえは?
Tên của con bạn là gì?
とうさんのお名前なまえは?
Tên của bố bạn là gì?
じょうさんのお名前なまえは?
Tên của cô gái là gì?
名前なまえをおきください。
Xin vui lòng viết tên của bạn.
こちらにお名前なまえをおきください。
Xin vui lòng viết tên của bạn vào đây.
ペンでお名前なまえをおきください。
Vui lòng viết tên của bạn bằng bút.
名前なまえをおきききしたいのですが。
Tôi muốn hỏi tên bạn.
名前なまえきききとれませんでした。
Tôi không nghe rõ tên của bạn.