お医者さんごっこ [Y Giả]

おいしゃさんごっこ

Danh từ chung

chơi bác sĩ; chơi bác sĩ và bệnh nhân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

医者いしゃさんごっこだけしたの。
Bọn cháu chỉ chơi trò bác sĩ thôi mà.
トムとメアリーなら、お医者いしゃさんごっこしてるよ。
Tom và Mary đang chơi trò bác sĩ.