Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
お化け暦
[Hóa Lịch]
おばけごよみ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
lịch ma
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
暦
Lịch
lịch; niên giám