お包み [Bao]

おくるみ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

Khăn quấn em bé

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょがお風呂ふろはいったとたんに郵便ゆうびんさんがしょうつつみをもってドアをノックした。
Ngay khi cô ấy tắm, người đưa thư đã gõ cửa mang theo một gói hàng.