お前ら [Tiền]
お前等 [Tiền Đẳng]
おまえら
Đại từ
⚠️Ngôn ngữ thân mật ⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nam
các bạn
🔗 お前
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お前ら、最低だな。
Các người thật tệ.
お前ら、わがままだな。
Các bạn thật ích kỷ.
お前ら、自分勝手だな。
Các bạn thật ích kỷ.
お前らの憐れみなんぞ願い下げだ。
Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.
まあ落ち着けよお前ら。
Nào nào, mọi người bình tĩnh lại.
お前ら、鼻血でてるぞ。
Các cậu bị chảy máu cam kìa.
お前ら、ベルリンにいるの?
Các bạn đang ở Berlin à?
お前らってバカだよな。
Các bạn thật ngốc.
お前ら狂ってる。
Các người điên rồi.
お前らって、同い年なんだよな?
Các bạn cùng tuổi nhau phải không?