お前が言うな [Tiền Ngôn]

おまえが言うな [Ngôn]

おまえがいうな

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Ngôn ngữ thân mật

nhìn ai đang nói kìa; bạn cũng thế thôi; bạn cũng nói được

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まえのダチがってた。
Bạn của cậu nói với tôi.
まえだったらなにう?
Nếu là bạn, bạn sẽ nói gì?
まえにそれを権利けんりはない。
Bạn không có quyền nói điều đó.
まえってることはかるよ。
Tôi hiểu những gì bạn đang nói.
まえなんでもかんでもおおげさにうよな。
Mày luôn phóng đại mọi chuyện.
文句もんくうな。おまえかなければならない。
Đừng phàn nàn. Bạn phải đi.
まえったことはちゃんとやれよな。
Mày, những gì đã nói thì nhớ làm cho đàng hoàng đấy nhé.
わたしけっしておまえうことはないだろう。
Tôi sẽ không bao giờ nói với bạn đâu.
まえにそんなことわれる筋合すじあいねえよ。
Mày không có quyền nói tao như vậy.
おれはな、おまえ心配しんぱいだからってるんだ。
Tôi nói thế này là vì lo lắng cho cậu.