お初 [Sơ]
おはつ
Danh từ chung
⚠️Lịch sự (teineigo)
📝 như お初に
lần đầu
Danh từ chung
đồ mới
Danh từ chung
mùa đầu
Danh từ chung
⚠️Lịch sự (teineigo)
📝 như お初に
lần đầu
Danh từ chung
đồ mới
Danh từ chung
mùa đầu