お出で [Xuất]
おいで
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo) ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
đến; đi; ở (một nơi nào đó)
JP: あなたはどのくらい日本においでですか。
VI: Bạn đã ở Nhật Bản bao lâu rồi?
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Ngôn ngữ thân mật ⚠️Từ viết tắt ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
(xin) đến; đi; ở lại
JP: 「おいでおいで」彼女は叫びました。「こっちであそぼ」
VI: "Đến đây nào," cô ấy la lên, "chúng ta cùng chơi bên này."
🔗 おいでなさい
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ここにお出で。
Lại đây nào.
お出で下さってうれしい。
Rất vui khi bạn đến.
今夜、暇なら遊びにお出でよ。
Nếu tối nay bạn rảnh, hãy ghé chơi nhé.
明日の午後、いつでもお出でください。
Chiều mai, bạn có thể đến bất cứ lúc nào.
わざわざ当社までお出でいただくには及びません。
Bạn không cần phải đặc biệt đến công ty chúng tôi.
こちらにお出での時は必ず立ち寄って下さい。
Khi bạn đến đây, nhất định hãy ghé thăm.
あなたがお出でになれない事を聞いてがっかりしました。
Tôi đã thất vọng khi nghe tin bạn không thể tới.
こちらにお出での節は、どうぞお立ち寄りください。
Khi bạn đến đây, xin hãy ghé thăm.
あなたとあなたのお友達のお出でをお待ちしています。
Tôi mong chờ sự xuất hiện của bạn và bạn bè của bạn.
新しい事務所にお出でいただけますよう、お待ちしております。
Rất mong được đón tiếp bạn tại văn phòng mới của chúng tôi.