お作り [Tác]

お造り [Tạo]

おつくり

Danh từ chung

sashimi

Danh từ chung

trang điểm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どうぞ、わたしのレポートのコピーを70部ななじゅうぶつくりください。
Xin vui lòng làm 70 bản sao báo cáo của tôi.