お体 [Thể]
おからだ
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
cơ thể
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お体をお大事に。
Chúc bạn mau khỏe.
お体を大切に。
Hãy chăm sóc sức khỏe.
くれぐれもお体をお大事に。
Xin hãy giữ gìn sức khỏe.
どうぞお体を大切に。
Xin hãy chăm sóc sức khỏe.
何よりも、お体を大切に。
Trên hết, hãy quan tâm đến sức khỏe của bạn.
それはお気の毒に。お体を大切に。
Thật đáng tiếc. Hãy chăm sóc sức khỏe nhé.
お体を大切にして下さいね。
Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.
お体を大切にしてくださいね。
Hãy chăm sóc sức khỏe của bạn nhé.
お体にお気を付けください。
Hãy chú ý đến sức khỏe của bạn.
どうぞお体を大事にして下さい。
Xin hãy chăm sóc sức khỏe.