おろし金 [Kim]

下ろし金 [Hạ Kim]

卸し金 [Tá Kim]

卸金 [Tá Kim]

おろしがね

Danh từ chung

dụng cụ bào (đặc biệt là loại dùng trong nấu ăn Nhật Bản để bào thực phẩm rất mịn)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたはおろしがね必要ひつようですか?
Bạn cần cái nạo không?

Hán tự

Từ liên quan đến おろし金