おや
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Thán từ
ồ!; ơ?
JP: おや、今朝は早いですね。
VI: Ồ, hôm nay bạn dậy sớm nhỉ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
おやもう済んだの?
Ồ, bạn đã xong rồi à?
おや、これは驚いた。
Ồ, điều này thật bất ngờ.
おやおや困ったものだ、いつも同じ間違いばかりして。
Ôi, thật là rắc rối, luôn mắc phải những lỗi như nhau.
おやおや、食事の途中に席を立つとはマナーに反しますね。
Ôi, việc rời khỏi bàn ăn giữa chừng là điều trái với quy tắc ứng xử nhé.
おやまあ、なんて大きな箱なの。
Ôi, cái hộp to thế này!
おや、彼女はうれしくて泣いているの?
Ồ, cô ấy đang khóc vì hạnh phúc à?
おや、床屋へ行ってきたのだね。
Ồ, bạn vừa đi cắt tóc à?
おやおや。いかな体育の授業といえど・・・真剣勝負の意気込みで臨まなければ、いざ実戦と言う時に役に立ちませんよ。
Dù chỉ là tiết học thể dục, nếu không tiếp cận với tinh thần của một trận đấu nghiêm túc, bạn sẽ không thể phát huy được khi cần thiết.