おま環 [Hoàn]
おまかん
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng trên Internet
📝 từ お前の環境
lỗi máy tính đặc thù môi trường
🔗 おま国
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng trên Internet
📝 từ お前の環境
lỗi máy tính đặc thù môi trường
🔗 おま国