おぶい紐 [Nữu]
負ぶい紐 [Phụ Nữu]
おぶいひも
Danh từ chung
địu lưng cho bé
🔗 おんぶ紐・おんぶひも
Danh từ chung
địu lưng cho bé
🔗 おんぶ紐・おんぶひも