おとり商法 [Thương Pháp]
囮商法 [Ngoa Thương Pháp]
おとりしょうほう
Danh từ chung
mồi nhử và chuyển đổi; bán hàng chuyển đổi
Danh từ chung
mồi nhử và chuyển đổi; bán hàng chuyển đổi