おっ広げる [Quảng]
押っ広げる [Áp Quảng]
おっぴろげる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
📝 hình thức nhấn mạnh của 広げる
mở rộng; mở ra; phóng to
🔗 広げる・ひろげる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
mở ra; mở; mở cuộn; mở gói
🔗 広げる・ひろげる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
rải rác; rải khắp
🔗 広げる・ひろげる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
làm cho phát triển; làm cho thịnh vượng
🔗 広げる・ひろげる