おじいちゃん子 [Tử]
おじいちゃんこ
Danh từ chung
đứa trẻ gần gũi với ông nội
Danh từ chung
đứa trẻ được ông nội cưng chiều
Danh từ chung
đứa trẻ gần gũi với ông nội
Danh từ chung
đứa trẻ được ông nội cưng chiều