おこた

Danh từ chung

⚠️Lịch sự (teineigo)  ⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ

kotatsu

bàn sưởi

🔗 炬燵・こたつ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムったら、またおこたでうたたしてるよ。
Tom lại ngủ gật trong chăn điện nữa kìa.