えびす顔 [Nhan]
恵比須顔 [Huệ Tỉ Tu Nhan]
恵比寿顔 [Huệ Tỉ Thọ Nhan]
夷顔 [Di Nhan]
えびすがお
Danh từ chung
khuôn mặt tươi cười
Danh từ chung
khuôn mặt tươi cười