えっちらおっちら
Trạng từ
vất vả; cực nhọc
JP: 上司にやれと言われた仕事をエッチラオッチラやっています。
VI: Tôi đang làm công việc mà sếp bảo làm một cách vất vả.
Trạng từ
vất vả; cực nhọc
JP: 上司にやれと言われた仕事をエッチラオッチラやっています。
VI: Tôi đang làm công việc mà sếp bảo làm một cách vất vả.