うる覚え [Giác]
うる憶え [Ức]
うるおぼえ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
📝 biến thể không chuẩn của うろ覚え
ký ức mờ nhạt
🔗 うろ覚え
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
📝 biến thể không chuẩn của うろ覚え
ký ức mờ nhạt
🔗 うろ覚え