うめぇ
うめえ
うめー
うんめぇ
うんめえ
うんめー
うっめぇ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
ngon
🔗 うまい
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
khéo léo; tài giỏi; chuyên gia; thông minh
🔗 うまい