うっとい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
🗣️ Phương ngữ Osaka
gây khó chịu; phiền phức
🔗 鬱陶しい・うっとうしい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
🗣️ Phương ngữ Osaka
ảm đạm; u ám
🔗 鬱陶しい・うっとうしい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
🗣️ Phương ngữ Osaka
nặng nề (thời tiết); nhiều mây
🔗 鬱陶しい・うっとうしい