うずまき管 [Quản]
渦巻き管 [Qua Quyển Quản]
渦巻管 [Qua Quyển Quản]
うずまきかん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
ống ốc tai
🔗 蝸牛管