うさぎ跳び [Khiêu]

ウサギ跳び [Khiêu]

兎跳び [Thỏ Khiêu]

うさぎとび

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nhảy kiểu thỏ