ういうい
ウイウイ
ウィウィ

Thán từ

⚠️Khẩu ngữ

ừ, ừ

🔗 ウイ; はいはい

Thán từ

⚠️Khẩu ngữ

vâng; được rồi

🔗 はいはい

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

せきには塩水えんすいのうがいがく。
Súc miệng bằng nước muối có tác dụng với ho.
いえのうらにひろにわがあった。
Phía sau nhà có một khu vườn rộng.