いんちき臭い [Xú]
インチキ臭い [Xú]
いんちきくさい
– インチキ臭い
インチキくさい
– インチキ臭い
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
đáng ngờ; không đáng tin; có vẻ giả
🔗 うさん臭い