いぶし銀 [Ngân]
燻し銀 [Huân Ngân]
燻銀 [Huân Ngân]
いぶしぎん
Danh từ chung
bạc oxy hóa
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ
thứ gì đó kiềm chế nhưng ấn tượng (ví dụ: màn trình diễn); thứ gì đó yên tĩnh nhưng tuyệt vời; thứ gì đó được kiểm soát một cách điêu luyện