Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
いたずら書き
[Thư]
悪戯書き
[Ác Hí Thư]
悪戯書
[Ác Hí Thư]
徒書き
[Đồ Thư]
いたずらがき
🔊
Danh từ chung
vẽ bậy
Hán tự
書
Thư
viết
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
戯
Hí
vui đùa
徒
Đồ
đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người